Chia sẻ

Content là gì?
- Content (nội dung) là các thông tin, tin tức, hình ảnh, video, bài viết, và nhiều loại hình khác nhau được tạo ra để chia sẻ và truyền đạt thông điệp cho mục đích cụ thể.
- Nội dung có thể được sử dụng trên nhiều nền tảng và kênh truyền thông, như trang web, mạng xã hội, email, và trang landing page.
Cách xây dựng nội dung
Để xây dựng nội dung hiệu quả, bạn có thể tuân theo 5 bước sau:
- Nghiên cứu và hiểu khách hàng mục tiêu: Tìm hiểu về đối tượng khách hàng mục tiêu của bạn, bao gồm đặc điểm dân số, sở thích, nhu cầu và vấn đề mà họ đang gặp phải. Điều này giúp bạn tạo ra nội dung phù hợp và hấp dẫn cho công chúng mục tiêu.
- Xác định mục tiêu của bạn: Đặt ra mục tiêu rõ ràng cho nội dung của bạn, chẳng hạn như tăng tương tác, tăng lưu lượng truy cập, tăng doanh số bán hàng, hoặc xây dựng thương hiệu. Mục tiêu này sẽ hướng dẫn việc tạo nội dung và đánh giá hiệu quả của bạn.
- Lập kế hoạch và tổ chức nội dung: Xác định các chủ đề và ý tưởng nội dung phù hợp với mục tiêu và đối tượng khách hàng của bạn. Tạo một lịch trình hoặc bảng tổ chức để quản lý các bài viết, bài blog, video, hoặc bất kỳ hình thức nội dung nào khác.
- Tạo nội dung hấp dẫn: Viết nội dung dựa trên chủ đề và ý tưởng đã xác định, sử dụng ngôn ngữ phù hợp và hình thức truyền đạt phù hợp với kênh triển khai. Đảm bảo nội dung của bạn gây hứng thú, cung cấp giá trị, và kích thích tương tác từ khách hàng.
- Tối ưu hóa nội dung: Sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa nội dung để tăng khả năng tìm thấy trên các công cụ tìm kiếm như Google. Điều này bao gồm việc chọn từ khóa phù hợp, viết các tiêu đề hấp dẫn, tối ưu hóa mô tả và sử dụng cấu trúc HTML phù hợp.
Content Facebook, Social
- Đối với Facebook và các mạng xã hội khác, bạn có thể triển khai các loại nội dung như bài viết, hình ảnh, video, câu chuyện ngắn (story), livestream và các loại quảng cáo. Chúng ta có thể thực hiện các bước sau:
- Xác định mục tiêu và đối tượng khách hàng: Trước khi bắt đầu viết content, hãy xác định rõ mục tiêu của bạn là gì. Bạn muốn tăng tương tác, tăng lượng người theo dõi, hay tạo nhận thức về thương hiệu? Sau đó, định rõ đối tượng khách hàng mà bạn muốn nhắm đến. Điều này giúp bạn tạo ra nội dung phù hợp và hấp dẫn cho khách hàng của mình.
- Lựa chọn các loại nội dung phù hợp: Facebook và các mạng xã hội khác cung cấp nhiều hình thức nội dung khác nhau như bài viết, hình ảnh, video, câu chuyện ngắn (story), livestream và quảng cáo. Tùy thuộc vào mục tiêu và đối tượng khách hàng của bạn, hãy chọn các loại nội dung phù hợp nhằm thu hút sự chú ý và tương tác từ người dùng.
- Cung cấp thông tin giá trị: Để thu hút người dùng và tạo sự quan tâm, hãy cung cấp thông tin giá trị thông qua các bài viết, hình ảnh và video của bạn. Điều này có thể bao gồm chia sẻ kiến thức, cung cấp hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm hay cung cấp thông tin mới nhất về lĩnh vực của bạn. Bạn cũng có thể sử dụng các câu hỏi, câu trích dẫn hay trò chuyện để tạo sự tương tác và khuyến khích người dùng tham gia bình luận.
- Tạo hứng thú và tương tác: Để nội dung của bạn nổi bật trên mạng xã hội, hãy sáng tạo và tạo hứng thú cho người dùng. Sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao, viết tiêu đề hấp dẫn và sử dụng các yếu tố thiết kế để làm nổi bật bài viết của bạn. Hãy tạo ra các câu chuyện ngắn gây tò mò, tổ chức các cuộc thi hoặc sự kiện trên mạng xã hội để tạo sự tương tác và tham gia từ người dùng.
- Theo dõi và đánh giá hiệu quả: Cuối cùng, đừng quên theo dõi và đánh giá hiệu quả của nội dung mà bạn đăng trên Facebook và các mạng xã hội khác. Sử dụng các công cụ phân tích và thống kê để biết được loại nội dung nào hoạt động tốt và tương tác cao nhất với đối tượng khách hàng của bạn. Từ đó, bạn có thể điều chỉnh và cải thiện chiến lược content của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
Content SEO
- Content SEO (Search Engine Optimization) là nội dung được tối ưu hóa để cải thiện vị trí của trang web trên các công cụ tìm kiếm như Google.
- 5 bước xây dựng nội dung SEO bao gồm:
a. Nghiên cứu từ khóa: Tìm hiểu từ khóa phổ biến và liên quan đến ngành của bạn. Sử dụng các công cụ như Google Keyword Planner để tìm ra các từ khóa có lượng tìm kiếm cao.
b. Xác định cấu trúc và chủ đề: Định rõ cấu trúc của bài viết và chủ đề chính để tạo nội dung có ý nghĩa và liên quan.
c. Viết nội dung chất lượng: Tạo nội dung hữu ích, thông tin và hấp dẫn cho người đọc. Sử dụng từ khóa một cách tự nhiên trong nội dung, tiêu đề và mô tả.
d. Tối ưu hóa tiêu đề và mô tả: Tạo tiêu đề hấp dẫn, gợi cảm và chứa từ khóa. Mô tả nội dung một cách hấp dẫn để thu hút người dùng nhấp vào kết quả tìm kiếm.
e. Xây dựng liên kết: Tạo liên kết nội bộ và liên kết từ các trang web khác để tăng cường sự uy tín và độ tin cậy của trang web của bạn.
Content Email Marketing
- Content Email Marketing là nội dung được sử dụng trong chiến dịch email để gửi thông điệp và tương tác với khách hàng qua email.
- 5 bước để xây dựng nội dung Email Marketing bao gồm:
a. Xác định mục tiêu: Xác định mục tiêu của chiến dịch email, chẳng hạn như tăng doanh số bán hàng, tạo lòng trung thành, hoặc chia sẻ thông tin mới.
b. Xây dựng danh sách email: Thu thập địa chỉ email từ khách hàng hiện có hoặc tạo hình thức đăng ký để thu thập email mới.
c. Tạo nội dung hấp dẫn: Viết tiêu đề hấp dẫn và nội dung chất lượng. Sử dụng hình ảnh, video, và liên kết để tăng tính tương tác.
d. Tối ưu hóa giao diện: Đảm bảo email của bạn có giao diện thân thiện với người dùng trên nhiều thiết bị và định dạng email khác nhau.
e. Tạo thư tự động: Sử dụng các công cụ email marketing để tạo ra thư tự động và chuỗi email để tương tác liên tục với khách hàng.
Content Landing Page, Sale page
Để tạo nội dung cho trang Landing Page và Sale Page hiệu quả, bạn có thể tuân theo các bước sau:
- Xác định mục tiêu: Đặt ra mục tiêu rõ ràng cho trang đích, chẳng hạn như tăng lượt chuyển đổi, tăng doanh số bán hàng, hoặc thu thập thông tin khách hàng. Mục tiêu này sẽ hướng dẫn việc tạo nội dung và đánh giá hiệu quả của trang.
- Nghiên cứu đối tượng khách hàng: Hiểu rõ về đối tượng khách hàng mục tiêu của bạn, bao gồm đặc điểm demografic, sở thích, nhu cầu và vấn đề mà họ đang gặp phải. Điều này giúp bạn tạo ra nội dung phù hợp và thu hút sự quan tâm của khách hàng.
- Xác định cấu trúc trang: Xác định cấu trúc và bố cục trang Landing Page hoặc Sale Page. Đảm bảo trang có thiết kế hấp dẫn, dễ đọc và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
- Viết tiêu đề hấp dẫn: Tạo tiêu đề mạnh mẽ và hấp dẫn để thu hút sự chú ý của khách hàng. Sử dụng từ ngữ sôi nổi, lợi ích sự quan tâm và gợi cảm để khuyến khích khách hàng tiếp tục đọc và tương tác.
- Tạo nội dung chất lượng: Viết nội dung mạnh mẽ và thuyết phục để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Tập trung vào giá trị và lợi ích mà khách hàng có thể nhận được. Sử dụng ngôn ngữ súc tích, rõ ràng và hướng dẫn để truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả.
- Sử dụng hình ảnh và video: Sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao để minh họa sản phẩm, dịch vụ hoặc lợi ích mà khách hàng sẽ nhận được. Hình ảnh và video hấp dẫn có thể giúp tăng tính tương tác và tạo niềm tin cho khách hàng.
- Tạo gọi hành động (Call-to-Action): Đặt các gọi hành động rõ ràng và hấp dẫn để khuyến khích khách hàng thực hiện hành động như mua hàng, đăng ký, hoặc liên hệ. Sử dụng các nút CTA và các câu kêu gọi mạnh mẽ để dẫn dắt khách hàng đến hành động mong muốn.
- Tối ưu hóa SEO: Tối ưu hóa trang Landing Page hoặc Sale Page cho công cụ tìm kiếm để tăng khả năng tìm thấy trên Google và các công cụ tìm kiếm khác. Sử dụng từ khóa phù hợp, tối ưu tiêu đề, mô tả và các yếu tố SEO khác để cải thiện vị trí của trang trên kết quả tìm kiếm.
- Kiểm tra và đánh giá: Kiểm tra và theo dõi hiệu quả của trang Landing Page hoặc Sale Page. Sử dụng các công cụ phân tích trang web như Google Analytics, Hotjar,….
Mô hình AIDA (Attention – Interest – Desire – Action)
- a) Attention (Chú ý): Viết một tiêu đề hấp dẫn để thu hút sự chú ý của người đọc, ví dụ: "Khám phá bí quyết làn da rạng rỡ với sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên!"
- b) Interest (Sự quan tâm): Cung cấp thông tin hữu ích và hấp dẫn về các thành phần tự nhiên, công dụng và lợi ích của sản phẩm mỹ phẩm. Ví dụ: "Sản phẩm chất lượng cao của chúng tôi đặc biệt được chiết xuất từ các thành phần tự nhiên như tinh chất hoa hồng và dầu dừa, giúp làm mờ nếp nhăn và cung cấp độ ẩm cho da."
- c) Desire (Mong muốn): Tạo ra sự mong muốn và khao khát của người đọc khi sử dụng sản phẩm. Ví dụ: "Hãy tưởng tượng một làn da mịn màng, rạng rỡ và tự tin. Với sản phẩm mỹ phẩm của chúng tôi, bạn có thể đạt được điều đó!"
- d) Action (Hành động): Khuyến khích người đọc thực hiện hành động, ví dụ như mua sản phẩm, đăng ký nhận tin tức hoặc tư vấn miễn phí. Ví dụ: "Hãy trải nghiệm ngay sản phẩm của chúng tôi và nhận ưu đãi đặc biệt cho đơn hàng đầu tiên của bạn!"
Mô hình RACE (Reach - Act - Convert - Engage)
- a) Reach (Tiếp cận): Tạo các nội dung hấp dẫn và chia sẻ trên các kênh truyền thông xã hội, blog hoặc trang web để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Ví dụ, viết một bài blog về các xu hướng làm đẹp mới nhất và chia sẻ trên các mạng xã hội.
- b) Act (Hành động): Khuyến khích khách hàng thực hiện hành động cụ thể, ví dụ như đăng ký nhận tin tức, tham gia cuộc thăm dò ý kiến, hoặc tải xuống coupon giảm giá. Ví dụ: "Đăng ký ngay nhận tin tức từ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất về làm đẹp và nhận ngay mã giảm giá 10% cho lần mua hàng tiếp theo!"
- c) Convert (Chuyển đổi): Chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế bằng cách cung cấp giá trị và lợi ích của sản phẩm. Ví dụ: "Sản phẩm mỹ phẩm của chúng tôi đã được hàng ngàn khách hàng tin dùng và mang lại hiệu quả rõ rệt. Hãy trải nghiệm ngay để cảm nhận sự khác biệt!"
- d) Engage (Tương tác): Duy trì mối quan hệ và tương tác liên tục với khách hàng, ví dụ qua việc chia sẻ thông tin hữu ích, hướng dẫn sử dụng sản phẩm và đáp ứng các câu hỏi hoặc phản hồi của khách hàng. Ví dụ: "Hãy tham gia cộng đồng làm đẹp của chúng tôi để chia sẻ kinh nghiệm và nhận được những gợi ýhay nhất từ những chuyên gia và người dùng khác!"
Mô hình PASTOR (Problem - Amplify - Solution - Testimonial - Offer - Response)
- a) Problem (Vấn đề): Đặt vấn đề hoặc nhu cầu của khách hàng tiềm năng liên quan đến mỹ phẩm. Ví dụ: "Bạn có da nhạy cảm và đang gặp khó khăn trong việc tìm sản phẩm mỹ phẩm phù hợp?"
- b) Amplify (Tăng cường): Tăng cường vấn đề và nhấn mạnh sự ảnh hưởng của nó. Ví dụ: "Da nhạy cảm có thể gây ra kích ứng, mẩn đỏ và khó chịu, ảnh hưởng đến sự tự tin và sức khỏe của bạn."
- c) Solution (Giải pháp): Giới thiệu giải pháp hoặc sản phẩm mỹ phẩm của bạn để giải quyết vấn đề. Ví dụ: "Sản phẩm mỹ phẩm của chúng tôi được thiết kế đặc biệt cho da nhạy cảm, với công thức nhẹ nhàng và không chứa chất gây kích ứng."
- d) Testimonial (Chứng thực): Cung cấp chứng thực từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm mỹ phẩm và có kết quả tích cực. Ví dụ: "Khách hàng của chúng tôi đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể sau khi sử dụng sản phẩm, da trở nên dịu nhẹ, mịn màng và không còn kích ứng."
- e) Offer (Ưu đãi): Đưa ra ưu đãi hoặc khuyến mãi để khuyến khích khách hàng tiềm năng mua sản phẩm. Ví dụ: "Đặt hàng ngay hôm nay và nhận ngay ưu đãi giảm giá 20% cho lần mua hàng đầu tiên!"
- f) Response (Phản hồi): Tạo sự thu hút và khuyến khích khách hàng tiềm năng thực hiện hành động, như gọi điện, đặt hàng hoặc đăng ký nhận tin tức. Ví dụ: "Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí và chọn lựa sản phẩm phù hợp với bạn!"
Mô hình 4A (Aware – Attitude – Act – Act again)
- a) Aware (Nhận thức): Tạo sự nhận thức về sản phẩm mỹ phẩm thông qua việc cung cấp thông tin chi tiết về tính năng, công dụng và lợi ích của sản phẩm. Ví dụ: "Khám phá ngay dòng sản phẩm chăm sóc da tự nhiên của chúng tôi, giúp cải thiện vấn đề da nhạy cảm và tăng cường độ ẩm tức thì!"
- b) Attitude (Thái độ): Tạo thái độ tích cực và tin tưởng bằng cách chia sẻ kết quả và chứng minh từ những khách hàng đã sử dụng sản phẩm mỹ phẩm trước đó. Ví dụ: "Hàng ngàn khách hàng đã trải nghiệm thành công sản phẩm của chúng tôi, hãy xem những kết quả đáng kinh ngạc mà họ đã đạt được!"
- c) Act (Hành động): Khuyến khích khách hàng thực hiện hành động cụ thể, như mua sản phẩm hoặc đăng ký dịch vụ. Ví dụ: "Hãy đặt hàng ngay hôm nay để nhận ngay ưu đãi đặc biệt và trải nghiệm làn da trẻ trung và tươi sáng hơn!"
- d) Act again (Hành động tiếp theo): Khuyến khích khách hàng quay lại và tiếp tục mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. Ví dụ: "Tham gia chương trình thành viên của chúng tôi để nhận thêm nhiều ưu đãi và quà tặng hấp dẫn khi mua hàng lần tiếp theo!"
Mô hình 4C (Clear – Concise – Compelling – Credible)
- a) Clear (Rõ ràng): Viết nội dung mỹ phẩm một cách rõ ràng và dễ hiểu, tránh sử dụng ngôn ngữ phức tạp hoặc mơ hồ. Ví dụ: "Sản phẩm chăm sóc da của chúng tôi giúp làm mờ các vết thâm và tăng độ đàn hồi cho da."
- b) Concise (Ngắn gọn): Trình bày thông tin một cách ngắn gọn, tập trung vào những điểm quan trọng nhất. Ví dụ: "Chỉ với 3 bước đơn giản, bạn có thể có một làn da tươi sáng và trẻ trung."
- c) Compelling (Hấp dẫn): Sử dụng từ ngữ và câu chuyện thú vị để tạo sự hấp dẫn cho nội dung mỹ phẩm. Ví dụ: "Khám phá bí quyết làm đẹp từ tự nhiên với sản phẩm chúng tôi và trở thành người phụ nữ tự tin, xinh đẹp trong mọi tình huống!"
- d) Credible (Đáng tin cậy): Cung cấp thông tin đáng tin cậy về sản phẩm, như thành phần tự nhiên, chứng chỉ hoặc đánh giá từ các chuyên gia. Ví dụ: "Được phát triển bởi các chuyên gia da liễu hàng đầu và kiểm định bởi các viện nghiên cứu uy tín, sản phẩm của chúng tôi đảm bảo chất lượng và hiệu quả."
Mô hình 4P (Picture – Promise – Prove – Push)
- a) Picture (Hình ảnh): Sử dụng hình ảnh đẹp, thu hút để giới thiệu sản phẩm mỹ phẩm. Ví dụ: Hiển thị hình ảnh một người phụ nữ có làn da tươi sáng và rạng rỡ sau khi sử dụng sản phẩm.
- b) Promise (Cam kết): Đưa ra cam kết về lợi ích và hiệu quả của sản phẩm mỹ phẩm. Ví dụ: "Sản phẩm của chúng tôi cam kết làm mờ nếp nhăn và cung cấp độ ẩm sâu cho da sau 2 tuần sử dụng."
- c) Prove (Chứng minh): Cung cấp bằng chứng hoặc thông tin về các thành phần, công nghệ hoặc kết quả nghiên cứu để chứng minh hiệu quả của sản phẩm. Ví dụ: "Công thức độc quyền của chúng tôi được nghiên cứu và kiểm chứng bởi các chuyên gia da liễu hàng đầu và đã được khách hàng tin dùng trong hơn 10 năm."
- d) Push (Thúc đẩy): Khuyến khích khách hàng thực hiện hành động mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ ngay lập tức. Ví dụ: "Hãy đặt hàng ngay hôm nay để trải nghiệm sự thay đổi đáng kinh ngạc trên làn da của bạn!"
Mô hình APP (Agree – Promise – Preview)
- a) Agree (Đồng ý): Tạo sự đồng tình hoặc kết nối với khách hàng bằng cách đặt ra câu hỏi hoặc tuyên bố mà họ có thể đồng ý. Ví dụ: "Bạn có muốn có một làn da tươi sáng và rạng rỡ không?"
- b) Promise (Cam kết): Đưa ra cam kết rõ ràng về lợi ích hoặc giải pháp mà sản phẩm mỹ phẩm có thể mang lại. Ví dụ: "Sản phẩm của chúng tôi đã được thiết kế đặc biệt để cung cấp độ ẩm sâu và giúp làm mờ các vết thâm trên da."
- c) Preview (Xem trước): Cho khách hàng xem trước kết quả hoặc lợi ích mà sản phẩm có thể mang lại. Ví dụ: "Xem ngay những hình ảnh trước và sau khi sử dụng sản phẩm của chúng tôi để thấy sự khác biệt rõ rệt trên làn da."
Mô hình PAS (Problem – Agitate – Solve)
- a) Problem (Vấn đề): Đặt ra vấn đề hoặc khó khăn mà khách hàng đang gặp phải liên quan đến làn da hoặc vẻ ngoại hình. Ví dụ: "Bạn có lo lắng vì nếp nhăn và da khô?"
- b) Agitate (Khuấy động): Tăng cường sự nhận thức về vấn đề bằng cách sử dụng ngôn ngữ và câu chuyện đầy cảm xúc. Ví dụ: "Hãy tưởng tượng một làn da mất đi sự tươi sáng và độ đàn hồi, khiến bạn tự ti và thiếu tự tin."
- c) Solve (Giải quyết): Đưa ra giải pháp hoặc sản phẩm mỹ phẩm nhằm giải quyết vấn đề đã được nêu. Ví dụ: "Sản phẩm chămsóc da của chúng tôi chứa các thành phần tự nhiên và công nghệ tiên tiến, giúp tái tạo làn da, làm mờ nếp nhăn và cung cấp độ ẩm sâu."
Mô hình FAB (Features – Advantages – Benefits)
- a) Features (Tính năng): Liệt kê các tính năng đặc biệt của sản phẩm mỹ phẩm. Ví dụ: "Sản phẩm chứa chiết xuất thiên nhiên, vitamin C và axit hyaluronic."
- b) Advantages (Lợi ích): Mô tả những lợi ích cụ thể mà tính năng của sản phẩm mang lại. Ví dụ: "Chiết xuất thiên nhiên giúp làm dịu và làm mờ da nhạy cảm, trong khi vitamin C và axit hyaluronic giúp cung cấp độ ẩm và làm tăng đàn hồi cho da."
- c) Benefits (Lợi ích): Đưa ra những lợi ích cuối cùng mà khách hàng có thể nhận được từ việc sử dụng sản phẩm. Ví dụ: "Sử dụng sản phẩm của chúng tôi sẽ giúp bạn có một làn da mềm mịn, đàn hồi và rạng rỡ, giúp bạn tự tin và xinh đẹp hơn."
Ví dụ viết content áp dụng mô hình FAB: "Sản phẩm chăm sóc da của chúng tôi có những tính năng đặc biệt như chiết xuất thiên nhiên, vitamin C và axit hyaluronic. Nhờ đó, da bạn sẽ được làm dịu và làm mờ các vấn đề nhạy cảm, đồng thời cung cấp độ ẩm sâu và tăng đàn hồi cho da. Kết quả là bạn sẽ có một làn da mềm mịn, đàn hồi và rạng rỡ, giúp bạn tự tin và xinh đẹp hơn."
Mô hình BAB (Before – After – Bridge)
- a) Before (Trước): Miêu tả tình trạng hoặc vấn đề hiện tại mà khách hàng đang gặp phải. Ví dụ: "Bạn có làn da khá khô và thiếu sức sống?"
- b) After (Sau): Mô tả tình trạng hoặc kết quả mà khách hàng có thể đạt được sau khi sử dụng sản phẩm. Ví dụ: "Sau khi sử dụng sản phẩm của chúng tôi, bạn sẽ có làn da mềm mịn, đủ độ ẩm và tràn đầy sức sống."
- c) Bridge (Bắc cầu): Tạo sự kết nối giữa trạng thái trước và sau bằng cách giới thiệu sản phẩm mỹ phẩm là giải pháp để đạt được kết quả mong muốn. Ví dụ: "Sản phẩm của chúng tôi chứa các thành phần tự nhiên và công nghệ tiên tiến, giúp khôi phục làn da của bạn, cung cấp độ ẩm sâu và mang lại sự sảng khoái cho làn da khô cằn."
Ví dụ viết content áp dụng mô hình BAB: "Bạn có làn da khá khô và thiếu sức sống? Hãy tưởng tượng một làn da mềm mịn, đủ độ ẩm và tràn đầy sức sống sau khi sử dụng sản phẩm của chúng tôi. Sản phẩm chứa các thành phần tự nhiên và công nghệ tiên tiến, giúp khôi phục làn da của bạn, cung cấp độ ẩm sâu và mang lại sự sảng khoái cho làn da khô cằn. Hãy trải nghiệm sự thay đổi đáng kinh ngạc trên làn da của bạn ngay hôm nay!"
3 cách để viết content hay hơn
- Hiểu rõ đối tượng mục tiêu của mình:
Để viết nội dung mỹ phẩm hấp dẫn, quan trọng nhất là hiểu rõ đối tượng mục tiêu của bạn. Điều này giúp bạn tạo ra thông điệp phù hợp và thu hút sự quan tâm của khách hàng. Ví dụ, nếu bạn đang hướng đến phụ nữ trung niên muốn giảm nếp nhăn, bạn có thể tập trung vào việc cung cấp sản phẩm chứa các thành phần chống lão hóa, như peptides và collagen, để tái tạo làn da và làm mờ nếp nhăn.
Ví dụ: "Bạn muốn giảm nếp nhăn và tái tạo làn da? Chúng tôi hiểu rằng làn da của bạn cần những dưỡng chất đặc biệt để giữ tuổi thanh xuân. Sản phẩm chúng tôi chứa peptides và collagen, hai thành phần chống lão hóa mạnh mẽ, giúp làm mờ nếp nhăn và tái tạo làn da. Hãy khám phá bí quyết giữ tuổi thanh xuân của chúng tôi!"
- Cung cấp số liệu thống kê và dữ liệu khi cần thiết:
Số liệu thống kê và dữ liệu có thể tạo độ tin cậy và sự chuyên nghiệp trong nội dung về mỹ phẩm. Bằng cách cung cấp những thông tin này, bạn có thể thuyết phục khách hàng về hiệu quả và độ tin cậy của sản phẩm. Ví dụ, nếu bạn có một sản phẩm chăm sóc da với công thức độc quyền, bạn có thể trình bày số liệu thống kê về tác dụng của sản phẩm đó trên một nhóm người tham gia thử nghiệm.
Ví dụ: "Bạn muốn có một sản phẩm chăm sóc da độc đáo và hiệu quả? Sản phẩm của chúng tôi đã được thử nghiệm trên một nhóm người tham gia và mang lại kết quả đáng kinh ngạc. Theo số liệu thống kê, 90% người dùng đã báo cáo cải thiện đáng kể về độ đàn hồi và sự mịn màng của da sau khi sử dụng sản phẩm trong vòng 4 tuần. Hãy trải nghiệm sự thay đổi tuyệt vời trên làn da của bạn ngay hôm nay!"
- Đặt tiêu đề như thế nào cho hay:
Đặt tiêu đề hấp dẫn và gợi cảm xúc là một yếu tố quan trọng để thu hút sự chú ý của khách hàng. Tiêu đề nên gợi lên sự tò mò và mong muốn tìm hiểu thêm về sản phẩm của bạn. Ví dụ, thay vì viết "Sản phẩm chăm sóc da tốt", bạn có thể viết "Làn da hoàn hảo trong tầm tay với sản phẩm chăm sóc da của chúng tôi".
Ví dụ: "Tìm kiếm bí quyết để có một làn da hoàn hảo? Đừng bỏ lỡ sản phẩm chăm sóc da của chúng tôi! Với công thức độc đáo và thành phần tự nhiên, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn làn da mềm mịn, rạng rỡ và đẹp tự nhiên. Đặt niềm tin vào chúng tôi và khám phá sự thay đổi kỳ diệu trên làn da của bạn ngay hôm nay!"
Chia sẻ
Tin mới nhất

Xây Nền Tảng Affiliate Vững Chắc: Mô Hình & Chiến Lược Tối Ưu

Thu Nhập Momigo Affiliate: Con Số Thực Tế & Lộ Trình

5 Sai Lầm Mẹ Bỉm Làm Affiliate Thường Gặp Và Cách Tránh

Vượt Qua Nỗi Sợ Hãi: Hành Trình Kiếm Tiền Của Mẹ Bỉm Cùng Momigo Affiliate

Tính năng tạo hình ảnh trực tiếp (Visualize ideas and concept) mới nhất của ChatGPT

Danh sách 70+ ý tưởng làm video ngắn xây kênh Tiktok, Facebook Reels, Youtube Shorts - dễ viral thu hút nhiều lượt xem nhất

Gemini 2.0 Flash Experimental - Công cụ AI chỉnh sửa ảnh mới nhất của Google AI Studio

Tổng hợp 10 cách viết prompt cho Grok kèm ví dụ siêu hiệu quả

[Cập nhật] 5 chính sách nội quy TikTok Shop mới nhất 2025

Tổng hợp 6 công thức viết prompt Gemini siêu chuẩn kèm ví dụ

Grok AI: Chatbot AI của Elon Musk là gì?

Bán gì nhiều tiền? 6 xu hướng mô hình kinh doanh bùng nổ năm 2025

Qwen Chat AI là gì? So sánh Qwen Chat với DeepSeek và ChatGPT

[2025] Cách đăng ký tài khoản TikTok Trung Quốc (Douyin) dễ nhất không cần xác thực danh tính số điện thoại Trung Quốc

DeepSeek là gì? Cách đăng ký tài khoản DeepSeek online miễn phí

Hướng dẫn cách tạo GPT tùy chỉnh (Create A Custom GPT) của riêng bạn từ ChatGPT dành cho người mới bắt đầu

Hướng dẫn cách gắn thẻ sản phẩm kiếm tiền trên Facebook Reels

[2025] Danh sách 20+ việc làm thời vụ cuối năm uy tín, nhận lương trong ngày kiếm tiền tiêu Tết

[2025] Hướng dẫn chi tiết cách dùng Gamma AI viết kịch bản bán hàng

14 loại thực phẩm cần tránh khi cho con bú

Học làm Affiliate nên học online hay offline để hiệu quả nhất? Có nên học khóa học 10X Affiliate?

TOP 6 công cụ AI chuyển văn bản và hình ảnh thành video dễ sử dụng nhất

Tại sao nên làm Affiliate? Tìm hiểu về 10X Affiliate

HOT!!!Tài liệu độc quyền dành cho học viên 10X Affiliate

Học lại 10X Affiliate - Cơ hội có 1 không 2

Tổng hợp 5 cách viết cấu trúc câu lệnh ChatGPT kèm ví dụ chuẩn từ A-Z

SeaArt AI là gì? Cách sử dụng SeaArt AI

Janitor AI là gì? Cách sử dụng Janitor AI

Bing Image Creator là gì? Tìm hiểu về Bing Image Creator

Suno AI là gì? Cách tạo nhạc từ văn bản miễn phí bằng Suno AI không dính bản quyền
Bài viết yêu thích nhất
Mẹo chăm da cho mẹ bầu
Mẹo hay chăm tóc
KHUYẾN CÁO
Thông tin tại Hebela Blog chỉ mang tính chất tham khảo, không được xem là tư vấn y khoa và không nhằm mục đích thay thế cho chẩn đoán, điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật. Vui lòng tìm hiểu kỹ và yêu cầu tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi thực hiện theo bất kỳ hướng dẫn nào tại Hebela Blog































